HO THANH SON

Son Laneige Silk Intense Lipstick #SYR36

Son Laneige Silk Intense Lipstick #SYR36  với thành phần peptide ,lượng dầu thấp với công nghệ ổn định và phân tán dầu cùng với công nghệ thu hẹp chia nhỏ màu sắc giúp tạo bờ môi  ẩm mượt , ngọt ngào và tràn đầy sức sống.

son laneige silk intense lipstick

Màu son hồng mà Song Hye Kyo sử dụng trong phim là của thương hiệu cao cấp Laneige do cô làm người mẫu độc quyền. Trong phim Song Hye Kyo thường hay sử dụng dòng son Laneige Silk Intense Lipstick với các màu LR104 (Pink Garden), SYR36, SR105, SR102

son laneige silk intense lipstick

HDSD:

 Bôi phấn nước hoặc son nền lên môi -> Đánh 1 ít son Laneige Silk Intense Lipstick lên giữa môi -> dùng cọ tán nhẹ phần trong và giữa môi để có 1 làn môi đẹp tự nhiên và nhẹ nhàng -> Bạn cũng có thể bôi Laneige Silk Intense Lipstick lên toàn bộ môi để có 1 làn môi sống động và quyến rũ.

 son laneige silk intense lipstick son laneige silk intense lipstick

Trọng lượng: 3,5g

Tone:   #SYR36 Beige Chiffon

Hãng: LANEIGE AMORE PACIFIC KOREA

GIÁ: 500.000 VND

Thành phần:
DICAPRYLYL CARBONATE, OCTYLDODECYL NEOPENTANOATE, POLYMETHYLSILSESQUIOXANE, DIISOSTEARYL MALATE, PENTAERYTHRITYL TETRAISOSTEARATE, ETHYLENE/PROPYLENE COPOLYMER, SYNTHETIC WAX, SYNTHETIC FLUORPHLOGOPITE, POLYGLYCERYL-2 DIISOSTEARATE, ACRYLATES/STEARYL ACRYLATE/DIMETHICONE METHACRYLATE COPOLYMER, ASTROCARYUM MURUMURU SEED BUTTER, CAPRYLIC/CAPRIC/MYRISTIC/STEARIC TRIGLYCERIDE, HYDROGENATED CASTOR OIL ISOSTEARATE, POLYGLYCERYL-2 TRIISOSTEARATE, OCTYLDODECANOL, ETHYLHEXYL PALMITATE, TOCOPHERYL ACETATE, POLYETHYLENE, MICROCRYSTALLINE WAX, DISTEARDIMONIUM HECTORITE, POLYHYDROXYSTEARIC ACID, TRIBEHENIN, PROPYLENE CARBONATE, SORBITAN ISOSTEARATE, DIMETHICONE, TRIETHOXYCAPRYLYLSILANE, PALMITOYL OLIGOPEPTIDE, FRAGRANCE, [+/- (MAY CONTAIN) RED 6 LAKE (CI 15850), RED 6 (CI 15850), RED 7 LAKE (CI 15850), RED 27 LAKE (CI 45410), RED 28 LAKE (CI 45410), RED 33 LAKE (CI 17200), YELLOW 5 LAKE (CI 19140), YELLOW 6 LAKE (CI 15985), YELLOW 10 LAKE (CI 47005), BLUE 1 LAKE (CI 42090), TITANIUM DIOXIDE (CI 77891), IRON OXIDES (CI 77499, CI 77491), MICA

Sản phẩm liên quan